Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˩ kajk̟̚˧˦] · Huế [kʰwaːŋ˧˨ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˨˩˦ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Độ dài giữa hai điểm hoặc hai thời điểm.
- Khoảng cách đường chim bay giữa.
- Hà.
- Nội và.
- Hải.
- Ki-lô-mét; Khoảng cách giữa hai sự việc là.
- Ngày.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khoảng cách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | distance |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 距离 jù lí · 差距 chā jù · 间隔 jiàn gé · 隔阂 gé hé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 間隔 かんかく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 거리 geori · 간격 gangyeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la distance · l'écart |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Abstand · die Entfernung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | расстояние расстоя́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ระยะ rá-yá · ระยะห่าง rá-yá-hàang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la distanza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoảng cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.