mao mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːw˧˧ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [maːw˧˧ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːw˧˧ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.

Câu ví dụ

  • Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.He had many capillaries burst in his legs.
  • Ông ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.He had many capillaries burst in his legs.
  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

"mao mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh capillary

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

maoâm đầu m · vần ao · thanh ngang
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mao mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.