tủ sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˩ sajk̟̚˧˦] · Huế [tʊw˧˨ ʂat̚˦˧˥] ~ [tʊw˧˨ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʊw˨˩˦ ʂat̚˦˥] ~ [tʊw˨˩˦ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp sách báo dùng cho gia đình.
    • Tủ sách gia đình.
  2. Những loại sách báo cùng loại, thường là của cùng một nhà xuất bản, giới thiệu theo những chủ đề nhất định và nhằm phục vụ cho những đối tượng nhất định.
    • Tủ sách văn học.
    • Tủ sách thiếu nhi.

"tủ sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bookcase

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tủâm đầu t · vần u · thanh hỏi
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tủ sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.