vách đá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vajk̟̚˧˦ ʔɗaː˧˦] · Huế [vat̚˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [vat̚˦˥ ʔɗaː˦˥] ~ [jat̚˦˥ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là những ngọn đá nằm ở cạnh các chân núi

"vách đá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cliff
🇫🇷 Tiếng Pháp la falaise
🇩🇪 Tiếng Đức der Felsen · die Klippe
🇷🇺 Tiếng Nga скала скала́
🇹🇭 Tiếng Thái ผา phǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

váchâm đầu v · vần ach · thanh sắc
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vách đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.