Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ xajk̟̚˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đi trên các phương tiện giao thông của các cơ sở kinh doanh thuộc lĩnh vực giao thông vận tải.
- Mời các hành khách lên xe.
- Hành khách kiểm tra hành lí trước khi xuống tàu.
Câu ví dụ thêm
- Có 13 hành khách đã nhập viện.Thirteen passengers were hospitalized.
- Có tổng cộng 30 hành khách trên xe buýt.There are 30 passengers in total on the bus.
- Toàn bộ hành khách đều bị thương trong vụ tai nạn xe hơi.All passengers were injured in the car accident.
"hành khách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | passenger |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 乗客 じょうきゃく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 승객 seunggaek |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le passager |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Passagier |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пассажир пассажи́р |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้โดยสาร phûu-dooi-sǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il passeggero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.