mạch lạc

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majk̟̚˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [mat̚˨˩ʔ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mat̚˨˩˨ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quan hệ chặt chẽ giữa các bộ phận.
    • Bài văn có mạch lạc rõ ràng.
Tính từ
  1. Có quan hệ chặt chẽ giữa các bộ phận.
    • Nó không nói được câu nào mạch lạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 脈絡.

"mạch lạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coherence · coherent
🇨🇳 Tiếng Trung 条理 tiáo lǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạch lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.