Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấp bách

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʔɓat̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ ʔɓat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất gấp, cần phải được giải quyết ngay.
    • Nhiệm vụ cấp bách.
    • Việc cấp bách phải làm ngay.
  2. Căng thẳng, gay go, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.
    • Tình thế cấp bách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 急迫.

"cấp bách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh burning · urgent · pressing
🇨🇳 Tiếng Trung 迫切 pò qiè · 紧迫 jǐn pò · 刻不容缓 kè bù róng huǎn
🇹🇭 Tiếng Thái เร่งด่วน rêng-dùan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp bách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.