cấp thiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất cần thiết, phải được giải quyết ngay.
    • Đòi hỏi cấp thiết.
    • Việc cấp thiết, cần giải quyết ngay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cấp thiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pressing · urgent · imperative
🇨🇳 Tiếng Trung 急切 jí qiè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.