Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ zwiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨn˦˩ jwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ j⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một chương trình máy tính được sử dụng để điều hướng.
"trình duyệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | browser |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "trình duyệt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trình duyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.