trình duyệt web

Danh từ
Danh từ
  1. Một chương trình máy tính được sử dụng để điều hướng World Wide Web, chủ yếu bằng cách xem các trang web và theo dõi các siêu liên kết.

"trình duyệt web" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh web browser · browser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
duyệtâm đầu d · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trình duyệt web" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.