Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyệt thực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiət̚˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ŋwiək̚˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwiək̚˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng Mặt Trăng bị Quả Đất che mất ánh sáng Mặt Trời, làm tối một phần hay toàn phần.

Câu ví dụ

  • Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Did you see the lunar eclipse yesterday?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 月食.

Cấu tạo âm tiết

nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyệt thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.