kiểm duyệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ zwiət̚˧˨ʔ] · Huế [kiəm˧˨ jwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˨˩˦ j⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cơ quan chính quyền đọc trước sách báo rồi mới cho phép xuất bản.
    • Trong thời Pháp thuộc, chính quyền Pháp kiểm duyệt sách báo rất kĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiểm duyệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 审查 shěn chá · 把关 bǎ guān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
duyệtâm đầu d · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiểm duyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.