Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyết quản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˦ kwaːn˧˩] · Huế [hwiək̚˦˧˥ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ống dẫn máu trong cơ thể.
    • Huyết quản dẫn máu từ trái tim đi ra gọi là động mạch.
    • Huyết quản dẫn máu về trái tim gọi là tĩnh mạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 血管.

Cấu tạo âm tiết

huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "huyết quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.