Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyệt mật

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ mət̚˧˨ʔ] · Huế [twiək̚˨˩ʔ mək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ mək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất bí mật, cần được tuyệt đối giữ kín.
    • thông tin tuyệt mật
    • tài liệu tuyệt mật

"tuyệt mật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh top-secret

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng
mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tuyệt mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.