bão tuyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˦ˀ˥ twiət̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ twiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ t⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bão cuốn theo tuyết, tại các vùng thảo nguyên hàn đới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bão tuyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh snowstorm · snow-storm
🇯🇵 Tiếng Nhật 吹雪 ふぶき
🇫🇷 Tiếng Pháp tempête · neige
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tempestad · nieve
🇳🇱 Tiếng Hà Lan sneeuwstorm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bão tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.