giả thuyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ tʰwiət̚˧˦] · Huế [jaː˧˨ tʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều tạm nêu ra (chưa được chứng minh hoặc kiểm nghiệm) để giải thích một hiện tượng nào đó và tạm được công nhận.

Câu ví dụ

  • Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.The word "theory" is often misused.
  • Đó là một giả thuyết thú vị.That's an interesting hypothesis.
  • tôi nghĩ tôi có một giả thuyết về điều đóI think I have a theory about that.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 假說.

"giả thuyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh theory · hypothesis
🇯🇵 Tiếng Nhật 説 せつ
🇫🇷 Tiếng Pháp l'hypothèse
🇷🇺 Tiếng Nga версия ве́рсия · предположение предположе́ние
🇹🇭 Tiếng Thái สมมติฐาน sǒm-mút-tì-thǎan
🇮🇹 Tiếng Ý l'ipotesi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giả thuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.