đoạn tuyệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˨ʔ twiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗwaːŋ˨˩ʔ twiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˨˩˨ t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt đứt mọi quan hệ.
    • Đoạn tuyệt với ma tuý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 斷絕.

Cấu tạo âm tiết

đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng
tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đoạn tuyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.