Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˦ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hwiək̚˦˧˥ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mạch máu. Ngr. Điều kiện cần thiết không thể thiếu được.
- Tiền là huyết mạch của mọi công cuộc xây dựng.
- Như huyết thống.
- Anh em cùng huyết mạch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huyết mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.