Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyệt hảo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ haːw˧˩] · Huế [twiək̚˨˩ʔ haːw˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ haːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tốt đến cực điểm (cũ).

"tuyệt hảo" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga превосходный превосхо́дный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng
hảoâm đầu h · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tuyệt hảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.