Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ tʰwiət̚˧˦] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ tʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn thể những điều trình bày có hệ thống về một lĩnh vực khoa học, chính trị, đạo đức... để căn cứ vào đó mà tìm hiểu chân lý, chỉ đạo hoạt động.
- Học thuyết Đác-Uyn.
- Học thuyết thần học Calvin.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 學說.
"học thuyết" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học thuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.