Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyết áp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˦ ʔaːp̚˧˦] · Huế [hwiək̚˦˧˥ ʔaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ ʔaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức ép của máu vào thành các động mạch.
    • Chồng có huyết áp thấp, vợ lại có huyết áp cao.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn.I need to check your blood pressure.
  • Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.Tom checks his blood pressure twice a day.
  • Tom tránh ăn đồ mặn vì anh ấy bị huyết áp cao.Tom avoids eating salty food because of his high blood pressure.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 血壓.

"huyết áp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blood pressure
🇨🇳 Tiếng Trung 血压 xuè yā
🇯🇵 Tiếng Nhật 血圧 けつあつ
🇷🇺 Tiếng Nga давление давле́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la pressione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "huyết áp"

Cấu tạo âm tiết

huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huyết áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.