kinh nguyệt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ ŋwiət̚˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ ŋwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ ŋwiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng của phụ nữ trong thời kỳ có khả năng sinh nở, cứ hằng tháng dạ con ra huyết một lần.

"kinh nguyệt" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ประจำเดือน prà-jam-duean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh nguyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.