Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ hwiət̚˧˦] · Huế [tʰow˧˨ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nôn ra máu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thổ huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.