tuyệt thế

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [twiək̚˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đẹp không có ai bì kịp ở trên đời.
    • Một giai nhân tuyệt thế.

Từ, cụm từ chứa "tuyệt thế"

Cấu tạo âm tiết

tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuyệt thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.