điểm huyệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ hwiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəm˧˨ hwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ wiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng ngón tay ấn vào chỗ hiểm yếu trên thân người để hạ gục, một kỹ thuật của võ thuật xưa.
  2. Chỉ chỗ đất tốt để táng người chết.

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
huyệtâm đầu h · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điểm huyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.