Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ ʔɗoj˧˦] · Huế [twiək̚˨˩ʔ ʔɗoj˨˩˦] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ ʔɗoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả.
- Tuyệt đối giữ bí mật.
- Phục tùng tuyệt đối.
- Tuyệt đối cấm không cho người ngoài vào.
- Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả; trái với tương đối.
- Đa số tuyệt đối.
- Chân lí tuyệt đối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 絕對.
"tuyệt đối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | absolute · absolutely · absolute; absolutely |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 绝对 jué duì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 絶対 ぜったい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 절대로 jeoldaero · 절대 jeoldae · 결코 gyeolko · 절대적 jeoldaejeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | absolument · absolu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | absolut |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | абсолютный абсолю́тный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เด็ดขาด dèt-khàat · เป็นอันขาด pen-an-khàat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | assolutamente · assoluto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tuyệt đối"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyệt đối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.