Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyết thống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˦ tʰəwŋ͡m˧˦] · Huế [hwiək̚˦˧˥ tʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ tʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dòng máu trong một họ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 血統.

Cấu tạo âm tiết

huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc
thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huyết thống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.