thuyết minh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiət̚˧˦ mïŋ˧˧] · Huế [tʰwiək̚˦˧˥ mɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
    • Thuyết minh phim.
  2. Giải thích cách dùng.
    • Bản thuyết minh máy đo điện thế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thuyết minh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh narrate · voice-over · explain · illustrate
🇨🇳 Tiếng Trung 说明

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuyết minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.