"sun" hay "sung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sun

Động từ
  1. Co lại.
    • Sun vai.

Hay gặp trong: sun phua, sun phát

Xem đủ "sun" →

sung

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được.
    • Khế với sung, khế chua, sung chát. (ca dao)
Động từ
  1. Nhận làm.
    • Sung làm cán bộ.
  2. Đưa một số tiền vào.
    • Số tiền đó sung vào quĩ công.

Hay gặp trong: sung sướng, sung mãn, sung công, sung sức, sung huyết, sung quân, chiềng sung, sung chức

Xem đủ "sung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.