Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˨ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˨˩˦ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là nơi tổ tiên, nguồn gốc, cội nguồn của ai đó.
Câu ví dụ
- Sự phân biệt đối xử vì lí do chủng tộc sẽ không được dung thứ.Discrimination on grounds of race will not be tolerated.
- Việc phân biệt nhân viên vì lý do chủng tộc cũng là bất hợp pháp.Segregation of employees on the grounds of race is also unlawful.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 種族.
"chủng tộc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | race · race (ethnic) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 种族 zhǒng zú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 人種 じんしゅ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 인종 injong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la race |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | раса ра́са |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เชื้อชาติ chúea-châat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la razza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chủng tộc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chủng tộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.