Động từ
- Đem tri thức, lí luận áp dụng vào thực tiễn.
- Vận dụng những kiến thức đã học trong trường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 運用.
"vận dụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | utilize |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 运用 yùn yòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 活用 かつよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 활용하다 hwalyonghada · 활용 hwalyong |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vận dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.