Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chung cư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kɨ˧˧] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.
    • nhà chung cư
    • căn hộ chung cư

"chung cư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apartment
🇨🇳 Tiếng Trung 公寓 gōng yù · 終居 · 衆居
🇯🇵 Tiếng Nhật マンション

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chung cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.