trẻ trung

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʈɛ˧˨ ʈʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʈɛ˨˩˦ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính thanh niên.
    • Tính nết trẻ trung.

Câu ví dụ thêm

  • Tom trẻ trung và tràn đầy năng lượng.Tom is young and energetic.
  • Cô ấy trẻ trung và cuốn hút.She's young and attractive.
  • Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm?Who doesn't want to look young and sexy?

"trẻ trung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh youthful
🇯🇵 Tiếng Nhật 若々しい わかわかしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trẻâm đầu tr · vần e · thanh hỏi
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trẻ trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.