lạm dụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [laːm˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːm˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sử dụng quá mức, quá quyền hạn.
    • Lạm dụng quyền hành để tham ô.

Câu ví dụ thêm

  • Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.The word "theory" is often misused.
  • Vị vua đã lạm dụng quyền hành.The king abused his power.
  • Tôi không muốn lạm dụng.I don't want to take too much advantage.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 濫用.

"lạm dụng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abuse · to abuse
🇫🇷 Tiếng Pháp abuser · l'abus
🇮🇹 Tiếng Ý l'abuso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lạmâm đầu l · vần am · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạm dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.