Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ zʊwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ʔɛɲ˧˧ jʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔan˧˧ jʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dũng cảm quên mình.
- hi sinh anh dũng
- Can đảm khác thường
- Quân ta anh dũng lại hào hùng (Xuân Thủy)
Câu ví dụ thêm
- Đấy có phải là anh Dũng không?Is that Dũng?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 英勇.
"anh dũng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh dũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.