Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːn˧˧ zaː˧˨ʔ] · Huế [ɣaːŋ˧˧ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːŋ˧˧ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bạo dạn và nhẫn nại.
Câu ví dụ
- Tom gan dạ.Tom was brave.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gan dạ" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le cran |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gan dạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.