trùng hợp

Tính từĐộng từ
Tính từ
  1. (Xảy ra) Cùng một thời gian.
    • Hai sự kiện trùng hợp xảy ra cùng một ngày.
  2. Có những điểm giống nhau.
    • Quan điểm hai bên trùng hợp nhau.
Động từ
  1. Hợp nhiều phân tử của cùng một chất thành một phân tử khối lớn hơn nhiều.

Câu ví dụ thêm

  • Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.These coincidences aren't random.
  • Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?Is that just a coincidence?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 重合.

"trùng hợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coincide · coincidence · coincidence; to coincide
🇫🇷 Tiếng Pháp la coïncidence
🇷🇺 Tiếng Nga совпадение совпаде́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la coincidenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trùng hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.