Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tot̚˧˦ ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tok̚˦˧˥ ʔɓʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [tok̚˦˥ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có lòng tốt, hay thương người và giúp đỡ người khác.
- Một bà lão tốt bụng.
- Rất tốt bụng với bà con hàng xóm.
Câu ví dụ thêm
- Tui nghĩ Tom là một người tốt bụng.I think that Tom is a very kind person.
- Cô ấy là một người tốt bụng.She's a kind person.
- Mẹ chồng tôi tốt bụng lắm đấy.My mother-in-law is kind.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tốt bụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kind · kind-hearted |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 善良 shàn liáng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 親切 しんせつ · 優しい やさしい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 착하다 chakhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | gentil · brave |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gütig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | добрый до́брый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใจดี jai-dii |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tốt bụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.