tận dụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [təŋ˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [təŋ˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sử dụng đến hết mọi khả năng có được, không bỏ phí.
    • Tận dụng thời gian để làm việc.
    • Tận dụng thức ăn thừa cho chăn nuôi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.He made use of the opportunity to improve his English.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 盡用.

"tận dụng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh utilize · to make use of
🇨🇳 Tiếng Trung 利用 lì yòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 利用 りよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 이용하다 iyonghada · 살리다 salrida · 활용하다 hwalyonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp profiter
🇩🇪 Tiếng Đức nutzen
🇷🇺 Tiếng Nga воспользоваться воспо́льзоваться
🇮🇹 Tiếng Ý sfruttare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tậnâm đầu t · vần ân · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tận dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.