Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˩ hwaːŋ˧˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˧˨ hwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˨˩˦ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc đgt.) .
- Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và sự bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được.
- Khủng hoảng tinh thần.
- Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng.
- Khủng hoảng nhân công.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.We're facing a budget crisis.
- Đất nước của chúng tôi đang trong thời kỳ khủng hoảng.Our country is in a crisis.
- Đất nước của chúng tao đang trong thời kỳ khủng hoảng.Our country is in a crisis.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 恐慌.
"khủng hoảng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crisis |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 危机 wēi jī |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 위기 wigi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la crise |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Krise |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кризис кри́зис |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วิกฤติ wí-krìt · วิกฤต wí-krìt · วิกฤตการณ์ wí-krìt-tà-kaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khủng hoảng"
khủng hoảng chính trịSự rối loạn trong nền chính trị tư bản do mối tương quan lực lượng giai cấp biến đổi, phong trào đấu tranh của giai cấp bị áp bức lên cao.khủng hoảng kinh tếTình trạng sản xuất hàng hoá quá thừa dẫn đến những rối loạn lớn trong đời sống kinh tế, nạn thất nghiệp và sự bần cùng trầm trọng của nhân dân lao động.khủng hoảng thừaKhủng hoảng kinh tế do sức sản xuất tư bản quá nhiều so với sức mua của nhân dân, làm cho hàng hóa ứ lại; giá hàng sụt xuống, nhà máy phải đóng cửa, công nhân trở thành thất nghiệp.khủng hoảng thiếuKhủng hoảng kinh tế do sức sản xuất kém quá không đủ cung cấp cho nhu cầu của xã hội, làm cho giá hàng tăng cao, sinh hoạt đắt đỏ.khủng hoảng nội cácTình trạng khó khăn của chế độ tư bản do chính phủ cũ bị đổ mà chính phủ mới chưa thành lập được.khủng hoảng chu kỳSự khủng hoảng của nền kinh tế tư bản cứ sau một thời gian lại nổ ra.tổng khủng hoảngCuộc khủng hoảng toàn diện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khủng hoảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.