khủng hoảng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˩ hwaːŋ˧˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˧˨ hwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˨˩˦ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hoặc đgt.) .
  2. Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và sự bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được.
    • Khủng hoảng tinh thần.
  3. Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng.
    • Khủng hoảng nhân công.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.We're facing a budget crisis.
  • Đất nước của chúng tôi đang trong thời kỳ khủng hoảng.Our country is in a crisis.
  • Đất nước của chúng tao đang trong thời kỳ khủng hoảng.Our country is in a crisis.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 恐慌.

"khủng hoảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crisis
🇨🇳 Tiếng Trung 危机 wēi jī
🇰🇷 Tiếng Hàn 위기 wigi
🇫🇷 Tiếng Pháp la crise
🇩🇪 Tiếng Đức die Krise
🇷🇺 Tiếng Nga кризис кри́зис
🇹🇭 Tiếng Thái วิกฤติ wí-krìt · วิกฤต wí-krìt · วิกฤตการณ์ wí-krìt-tà-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khủng hoảng"

Cấu tạo âm tiết

khủngâm đầu kh · vần ung · thanh hỏi
hoảngâm đầu h · vần oang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khủng hoảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.