khủng bố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˩ ʔɓo˧˦] · Huế [kʰʊwŋ͡m˧˨ ʔɓow˨˩˦] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˨˩˦ ʔɓow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng biện pháp tàn bạo làm cho khiếp sợ để hòng khuất phục.
    • Khủng bố tinh thần.

Câu ví dụ thêm

  • Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.The journalist was kidnapped by terrorists.
  • Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả?Do I look like a terrorist?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khủng bố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrorist · terror · terrorism; to terrorize
🇨🇳 Tiếng Trung 恐怖 kǒng bù
🇰🇷 Tiếng Hàn 테러 tereo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khủng bố"

Cấu tạo âm tiết

khủngâm đầu kh · vần ung · thanh hỏi
bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khủng bố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.