kinh khủng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ xʊwŋ͡m˧˩] · Huế [kɨn˧˧ kʰʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [kɨn˧˧ kʰʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rất đáng sợ hãi.
    • Giặc Mỹ giết người một cách kinh khủng.

Câu ví dụ thêm

  • Cái gì đó rất kinh khủng sắp xảy ra.Something terrible is going to happen.
  • Cái gì đó rất kinh khủng sẽ xảy ra.Something terrible is going to happen.
  • Không phải nó kinh khủng lắm ư?Wasn't it awful?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 驚恐.

"kinh khủng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh awful · horrible · dreadful · terrible; horrible
🇯🇵 Tiếng Nhật 物凄い ものすごい
🇫🇷 Tiếng Pháp horrible · terrible · affreux
🇩🇪 Tiếng Đức furchtbar · entsetzlich
🇷🇺 Tiếng Nga адский а́дский
🇮🇹 Tiếng Ý orribile · orrendo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
khủngâm đầu kh · vần ung · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kinh khủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.