Tính từDanh từ
- Thường dùng bởi số đông, nhiều người; phổ biến.
- Chữ quốc ngữ rất thông dụng.
- Sự phổ biến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 通用.
"thông dụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | popular · common · popularity |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 通用 tōng yòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 通用 つうよう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le courant |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.