lợi dụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ləːj˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləːj˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng vào việc gì cho có ích.
    • Triệt để lợi dụng thì giờ.
  2. Thừa dịp mưu ích riêng cho mình.
    • Lợi dụng chức vụ làm bậy.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ.We have every advantage over them.
  • Tôi không muốn bị lợi dụng đâu.I don't want to be exploited.
  • Tom không muốn bị lợi dụng.Tom did not want to be taken advantage of.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 利用.

"lợi dụng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to take advantage of
🇨🇳 Tiếng Trung 利用 lì yòng
🇩🇪 Tiếng Đức ausnutzen
🇹🇭 Tiếng Thái เอาเปรียบ ao-prìap
🇮🇹 Tiếng Ý approfittare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lợi dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.