Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sóng sượt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói nằm dài không động đậy được.
    • Bị vật
  2. Ngã, nằm sóng soài.

Cấu tạo âm tiết

sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
sượtâm đầu s · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sóng sượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.