sướt mướt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨət̚˧˦ mɨət̚˧˦] · Huế [ʂɨək̚˦˧˥ mɨək̚˦˧˥] ~ [sɨək̚˦˧˥ mɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨək̚˦˥ mɨək̚˦˥] ~ [sɨək̚˦˥ mɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khóc nhiều, nước mắt đầm đìa, lâu không dứt.
    • Làm gì mà khóc sướt mướt thế!

"sướt mướt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lachrymose

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sướtâm đầu s · vần ươt · thanh sắc
mướtâm đầu m · vần ươt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sướt mướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.