trượt băng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨət̚˧˨ʔ ʔɓaŋ˧˧] · Huế [ʈɨək̚˨˩ʔ ʔɓaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˨˩˨ ʔɓaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Môn thể thao dùng thứ giày riêng để lướt trên mặt nước đóng băng.

Câu ví dụ

  • An toàn khi trượt băng trên hồ này.It is safe to skate on this lake.
  • Chúng tôi là dân trượt băng khá giỏi.We're pretty good skaters.
  • Không ai muốn đi trượt băng với tôi.No one wanted to go ice skating with me.

"trượt băng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh skate · ice skating · to ice-skate
🇨🇳 Tiếng Trung 滑冰 huá bīng
🇯🇵 Tiếng Nhật スケート
🇰🇷 Tiếng Hàn 스케이트 seukeiteu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trượt băng"

Cấu tạo âm tiết

trượtâm đầu tr · vần ươt · thanh nặng
băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trượt băng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.