Danh từ
- Môn thể thao mà vận động viên quay, nhảy và làm các động tác khác trên băng.
Cấu tạo âm tiết
| trượt | âm đầu tr · vần ươt · thanh nặng |
| băng | âm đầu b · vần ăng · thanh ngang |
| nghệ | âm đầu ngh · vần ê · thanh nặng |
| thuật | âm đầu th · vần uât · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "trượt băng nghệ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.