trượt băng nghệ thuật

Danh từ
Danh từ
  1. Môn thể thao mà vận động viên quay, nhảy và làm các động tác khác trên băng.

Cấu tạo âm tiết

trượtâm đầu tr · vần ươt · thanh nặng
băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trượt băng nghệ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.