Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

là lượt

Danh từ
Danh từ
  1. Đẹp và sang.
    • Quần áo là lượt.

Câu ví dụ thêm

  • Tiến lên nào! Đây là lượt của ta! Rút thẻ!Let's go! It's my turn! Draw!

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làâm đầu l · vần a · thanh huyền
lượtâm đầu l · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "là lượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.