Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sướt da

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sầy nhẹ trên da.
    • Ngã sướt khuỷu tay.

Cấu tạo âm tiết

sướtâm đầu s · vần ươt · thanh sắc
daâm đầu d · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sướt da" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.